Từ có trong tiếng Việt trên trục từ vựng hoá - ngữ pháp hoá
Từ khóa:
từ có, từ vựng hoá, ngữ pháp hoá, cấu trúc thông tin, tiếng ViệtTóm tắt
Bài viết khảo sát từ có trong tiếng Việt hiện đại như một đơn vị ngôn ngữ đa chức năng, vận động trên một trục chuyển tiếp liên tục giữa từ vựng hoá và ngữ pháp hoá. Trên cơ sở tích hợp ba khung lý thuyết: từ vựng hoá, ngữ pháp hoá và cấu trúc thông tin, bài viết phân tích các kết cấu tiêu biểu chứa có nhằm xác định vị trí và chức năng của yếu tố này trong từng cấu hình sử dụng cụ thể. Kết quả cho thấy có không chỉ vận hành như một vị từ biểu thị sở hữu hoặc tồn tại, mà còn tham gia vào quá trình từ vựng hoá để hình thành các đơn vị từ vựng mang nghĩa ổn định, cũng như ngữ pháp hoá để trở thành chỉ tố đánh dấu thông tin trong diễn ngôn. Đặc biệt, trong các phát ngôn chứa có + X, có đã mất vai trò vị từ trung tâm và đảm nhiệm chức năng tổ chức cấu trúc thông tin, dùng để giới thiệu sự kiện hoặc thực thể mới vào không gian phát ngôn. Việc đặt có trên trục liên tục giữa từ vựng hoá và ngữ pháp hoá cho phép làm rõ vùng giao thoa giữa các quá trình biến đổi ngôn ngữ thường bị xem là tách biệt, đồng thời góp phần mô tả chính xác hơn tính linh hoạt và năng suất của có trong hệ thống ngữ pháp tiếng Việt hiện đại.

