Sự mơ hồ trong việc phân biệt thanh hỏi và ngã ở người bản ngữ và người nước ngoài học tiếng Việt
Từ khóa:
Thanh điệu tiếng Việt, thanh hỏi, thanh ngã, tri giác thanh điệu, người học L2Tóm tắt
Bài viết này khảo sát sự mơ hồ trong phân biệt thanh hỏi và thanh ngã ở người Việt (phương ngữ Nam) và người nước ngoài học tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai (L2). Chúng tôi kết hợp hai hướng tiếp cận: sản sinh âm (production) và tri giác âm (perception). Về sản sinh, kết quả phân tích các chỉ số F0, H1–H2, CPP, HNR cho thấy thanh ngã duy trì đặc trưng rơi - gãy - nhấc với mức độ giọng kẹt (creaky voice) cao hơn, trong khi đó thanh hỏi có xu hướng rơi - lướt ổn định hơn. Sự khác biệt này ổn định ở cả nam và nữ nhưng rõ rệt hơn ở giọng nữ. Về tri giác, phân tích thống kê trên hơn 2.600 lượt phản hồi, cho kết quả người Việt đạt độ chính xác cao nhất (71.1%), tiếp đến là người Campuchia (60.3%) và thấp nhất là người Lào (52.3%). Kết quả cũng cho thấy loại thanh điệu, vị trí từ mục tiêu trong câu và nền tảng tiếng mẹ đẻ có ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng nhận diện thanh hỏi, ngã. Ngược lại giọng đọc và kiểu câu ít tác động đến thanh điệu hơn. Nhìn chung, nghiên cứu khẳng định sự phân biệt thanh hỏi với thanh ngã là một đối lập đa tín hiệu (multi-cue contrast), nhưng mức độ rõ ràng của đối lập này phụ thuộc vào tổ hợp các yếu tố ngữ cảnh và nền tảng ngôn ngữ của người nghe. Phát hiện này vừa góp phần làm sáng tỏ cơ chế tri giác và sản sinh thanh điệu tiếng Việt, vừa có ý nghĩa thực tiễn cho việc giảng dạy tiếng Việt như ngoại ngữ.

