Thụ đắc động từ năng nguyện “可以” (keyi) và “可” (ke) trong tiếng Trung Quốc của sinh viên Việt Nam
Từ khóa:
Thụ đắc, động từ năng nguyện, tiếng Trung Quốc, sinh viên Việt Nam, “可以” (keyi), “可” (ke)Tóm tắt
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích lỗi và phương pháp phân tích đối chiếu ngôn ngữ trung gian, nghiên cứu tình hình thụ đắc hai động từ năng nguyện tiếng Trung Quốc “可以” (keyi) và “可” (ke) của sinh viên Việt Nam trên cơ sở Kho ngữ liệu ngôn ngữ trung gian tiếng Trung Quốc của sinh viên Việt Nam. Kết quả cho thấy, “可以” (keyi) được sử dụng phổ biến hơn “可” (ke), trong đó nghĩa “biểu thị khả năng thực hiện việc gì đó” có tần suất cao nhất và tỉ lệ sử dụng đúng tương đối ổn định. Lỗi sử dụng chủ yếu là lỗi nhầm lẫn, xảy ra ở các nghĩa có sự giao thoa chức năng với các động từ năng nguyện khác như “能” (neng), “会” (hui), “可能” (keneng). Phân tích cũng chỉ ra bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình thụ đắc, gồm: số lượng nghĩa hạn chế, sự giao thoa ngữ nghĩa với các động từ năng nguyện khác, khác biệt giữa tiếng Trung Quốc và tiếng Việt, hạn chế của giáo trình hiện hành.

